Tới nội dung chính

臂

臂
bì
tý
⾁bộ nhục · 17 nét

bắp tay trên; cánh tay (phần trên, từ vai đến khuỷu)

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#23382
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bắp tay trên; cánh tay (phần trên, từ vai đến khuỷu)

    • 。

      Cánh tay của anh ấy rất khỏe.

臂
bì
tý
BỘ THỦ⾁
17 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu