板块构造

板块构造
bǎnkuàigòuzào
bản khối cấu tạo

kiến tạo mảng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kiến tạo mảng

    • Địa chất kiến tạo mảng là một nhánh của địa chất học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.