松果体素

松果体素
sōngguǒ
tùng quả thể tố

melatonin (sinh hóa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    melatonin (sinh hóa)

    • Melatonin là một loại hormone.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.