杰里米

杰里米
Jié
kiệt lý mễ

Jéremy (tên người)

1 nghĩa#13295
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Jéremy (tên người)

    人的名字,英文名rén de míngzi, yīngwén míng

    • Jeremy là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.