- 衣y(áo, quần áo)BỘ
- 里lý(bên trong, lót)HÌNH THANH
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Jéremy (tên người)
Jéremy (tên người)
中人的名字,英文名rén de míngzi, yīngwén míng
Jeremy là bạn của tôi.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Jéremy (tên người)
Jéremy (tên người)
中人的名字,英文名rén de míngzi, yīngwén míng
Jeremy là bạn của tôi.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.