来事

来事
láishì
lai sự

(khẩu) khéo léo trong giao tiếp; biết cách xử sự với người khác

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    (khẩu) khéo léo trong giao tiếp; biết cách xử sự với người khác

    • Anh ấy rất giỏi giao tiếp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.