条分缕析

条分缕析
tiáofēn
điều phân lũ tích

phân tích tỉ mỉ từng điểm, từng mạch rõ ràng [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phân tích tỉ mỉ từng điểm, từng mạch rõ ràng [thành ngữ]

    • Anh ấy đã giải thích vấn đề này một cách tỉ mỉ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • truy(bước chân xuống, theo sau)HỘI Ý

Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.