条件式

条件式
tiáojiànshì
điều kiện thức

câu điều kiện; thức điều kiện (ngữ pháp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    câu điều kiện; thức điều kiện (ngữ pháp)

    • Điều kiện này rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • truy(bước chân xuống, theo sau)HỘI Ý

Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.