杜冷丁

杜冷丁
lěngdīng
đỗ lạnh đinh

thuốc giảm đau pethidine (meperidine); dolantin

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc giảm đau pethidine (meperidine); dolantin

    • Dolantin là một loại thuốc giảm đau.

  2. danh từ

    pethidine (thuốc giảm đau gây nghiện meperidine)

    • Pethidine là một loại thuốc giảm đau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.