材质

材质
cáizhì
tài chất

chất liệu; vật liệu

3 nghĩa#39776
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chất liệu; vật liệu

    • Chất liệu gỗ này rất tốt.

  2. danh từ

    chất liệu; chất lượng vật liệu

    • Chất liệu này rất đặc biệt.

  3. danh từ

    chất liệu; vật liệu

    • Chất liệu của chiếc túi này rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.