/
材质
材质
tài chất
chất liệu; vật liệu
3 nghĩa#39776
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chất liệu; vật liệu
- 。
Chất liệu gỗ này rất tốt.
- 貳名danh từ
chất liệu; chất lượng vật liệu
- 。
Chất liệu này rất đặc biệt.
- 參名danh từ
chất liệu; vật liệu
- 。
Chất liệu của chiếc túi này rất tốt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
材质
Phồn thể材質
tài chất
chất liệu; vật liệu
3 nghĩa#39776
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chất liệu; vật liệu
- 。
Chất liệu gỗ này rất tốt.
- 貳名danh từ
chất liệu; chất lượng vật liệu
- 。
Chất liệu này rất đặc biệt.
- 參名danh từ
chất liệu; vật liệu
- 。
Chất liệu của chiếc túi này rất tốt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)