材料学

材料学
cáiliàoxué
tài liệu học

khoa học vật liệu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khoa học vật liệu

    • Anh ấy đang học ngành khoa học vật liệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.