/
李明博
李明博
lý minh bác
Lý Minh Bác (sinh 1941), doanh nhân Hàn Quốc, cựu chủ tịch Hyundai, tổng thống Hàn Quốc 2008–2013
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Lý Minh Bác (sinh 1941), doanh nhân Hàn Quốc, cựu chủ tịch Hyundai, tổng thống Hàn Quốc 2008–2013
- 。
Lee Myung-bak là cựu tổng thống Hàn Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
李明博
Phồn thể李
lý minh bác
Lý Minh Bác (sinh 1941), doanh nhân Hàn Quốc, cựu chủ tịch Hyundai, tổng thống Hàn Quốc 2008–2013
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Lý Minh Bác (sinh 1941), doanh nhân Hàn Quốc, cựu chủ tịch Hyundai, tổng thống Hàn Quốc 2008–2013
- 。
Lee Myung-bak là cựu tổng thống Hàn Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)