Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
/
李成江
李成江
lý thành giang
Lý Thành Giang (sinh 1979), vận động viên trượt băng nghệ thuật người Trung Quốc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Lý Thành Giang (sinh 1979), vận động viên trượt băng nghệ thuật người Trung Quốc
- 。
Lý Thành Giang là vận động viên trượt băng nghệ thuật của Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ李成江
Phồn thể李
lý thành giang
Lý Thành Giang (sinh 1979), vận động viên trượt băng nghệ thuật người Trung Quốc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Lý Thành Giang (sinh 1979), vận động viên trượt băng nghệ thuật người Trung Quốc
- 。
Lý Thành Giang là vận động viên trượt băng nghệ thuật của Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)