Tới nội dung chính

职权

职权
zhíquán
chức quyền

thẩm quyền; quyền hạn chức vụ

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#41252
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thẩm quyền; quyền hạn chức vụ

    • 。

      Anh ấy không có thẩm quyền này.

  2. 貳名danh từ

    quyền hạn; thẩm quyền

    • 。

      Anh ta lạm dụng chức quyền.

职
zhí
chức
BỘ THỦ⽿
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu