杂音

杂音
yīn
tạp âm

âm thanh; tiếng

1 nghĩa#33150
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    âm thanh; tiếng

    • Tôi đã nghe thấy một vài tiếng ồn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.