杀菌剂

杀菌剂
shājūn
sát khuẩn tễ

thuốc diệt khuẩn; chất khử trùng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc diệt khuẩn; chất khử trùng

    • Loại thuốc diệt khuẩn này không gây hại cho cơ thể người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.