杀猪盘

杀猪盘
shāzhūpán
sát trư bàn

(lóng) chiêu lừa đảo "mổ lợn" (kẻ lừa dần dần xây dựng lòng tin với nạn nhân rồi "mổ thịt" lấy tiền); (đặc biệt) lừa đảo tình cảm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) chiêu lừa đảo "mổ lợn" (kẻ lừa dần dần xây dựng lòng tin với nạn nhân rồi "mổ thịt" lấy tiền); (đặc biệt) lừa đảo tình cảm

    • Lừa đảo “sát trư bàn” là một loại hình lừa đảo mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.