杀牛宰羊

杀牛宰羊
shāniúzǎiyáng
sát ngưu tể dương

mổ trâu giết dê; làm thịt trâu bò và dê cừu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mổ trâu giết dê; làm thịt trâu bò và dê cừu

    • Họ giết bò mổ cừu, chuẩn bị yến tiệc.

  2. động từ

    mổ trâu giết dê (mở tiệc linh đình) [thành ngữ]

    • Họ giết bò mổ dê, chuẩn bị một bữa tiệc lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.