机建费

机建费
jiànfèi
cơ kiến phí

phí xây dựng sân bay (viết tắt của 機場建設費|机场建设费)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phí xây dựng sân bay (viết tắt của 機場建設費|机场建设费)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.