Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
机动
cơ động; linh hoạt; chạy bằng động cơ
NGHĨA
- 壹形tính từ
cơ động; linh hoạt; chạy bằng động cơ
中能够灵活改变、不受限制的;由动力装置驱动的néngggòu línghuó gǎibiàn、búshòu xiànzhì de;yóu dònglì zhuāngzhì qūdòng de
- 。
Chiếc xe này rất cơ động.
- 貳形tính từ
cơ động; linh hoạt; (thuộc) động cơ
中用动力(如汽油、电等)推动的;不固定的、灵活的yòng dònglì rú qìyóu、diàn děng tuīdòng de;búgùdìng de、línghuó de
- 。
Chiếc xe này là xe cơ giới.
- 參形tính từ
cơ động; linh hoạt; chạy bằng động cơ
中用动力驱动的;灵活能够应变的yòng dònglì qūdòng de;línghuó néng gòu yìngbiàn de
- 。
Chiếc xe này là xe cơ động.
- 肆形tính từ
cơ động; linh hoạt; chạy bằng động cơ
中能够灵活改变、调整的;有动力装置的nénghuò línghuó gǎibiàn、tiáozhěng de;yǒu dònglì zhuāngzhì de
- 。
Kế hoạch này rất linh hoạt.
- 伍形tính từ
cơ động; linh hoạt; cơ giới (quân sự)
中能够灵活变通;不死板néng gòu línghuó biàntōng;búshǐbǎn
解字
GIẢI TỰcơ động; linh hoạt; chạy bằng động cơ
NGHĨA
- 壹形tính từ
cơ động; linh hoạt; chạy bằng động cơ
中能够灵活改变、不受限制的;由动力装置驱动的néngggòu línghuó gǎibiàn、búshòu xiànzhì de;yóu dònglì zhuāngzhì qūdòng de
- 。
Chiếc xe này rất cơ động.
- 貳形tính từ
cơ động; linh hoạt; (thuộc) động cơ
中用动力(如汽油、电等)推动的;不固定的、灵活的yòng dònglì rú qìyóu、diàn děng tuīdòng de;búgùdìng de、línghuó de
- 。
Chiếc xe này là xe cơ giới.
- 參形tính từ
cơ động; linh hoạt; chạy bằng động cơ
中用动力驱动的;灵活能够应变的yòng dònglì qūdòng de;línghuó néng gòu yìngbiàn de
- 。
Chiếc xe này là xe cơ động.
- 肆形tính từ
cơ động; linh hoạt; chạy bằng động cơ
中能够灵活改变、调整的;有动力装置的nénghuò línghuó gǎibiàn、tiáozhěng de;yǒu dònglì zhuāngzhì de
- 。
Kế hoạch này rất linh hoạt.
- 伍形tính từ
cơ động; linh hoạt; cơ giới (quân sự)
中能够灵活变通;不死板néng gòu línghuó biàntōng;búshǐbǎn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)