Tới nội dung chính

机动

机动
jīdòng
cơ động

cơ động; linh hoạt; chạy bằng động cơ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)5 nghĩa#11699
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    cơ động; linh hoạt; chạy bằng động cơ

    中能够灵活改变、不受限制的;由动力装置驱动的néngggòu línghuó gǎibiàn、búshòu xiànzhì de;yóu dònglì zhuāngzhì qūdòng de

    • 。

      Chiếc xe này rất cơ động.

  2. 貳形tính từ

    cơ động; linh hoạt; (thuộc) động cơ

    中用动力(如汽油、电等)推动的;不固定的、灵活的yòng dònglì rú qìyóu、diàn děng tuīdòng de;búgùdìng de、línghuó de

    • 。

      Chiếc xe này là xe cơ giới.

  3. 參形tính từ

    cơ động; linh hoạt; chạy bằng động cơ

    中用动力驱动的;灵活能够应变的yòng dònglì qūdòng de;línghuó néng gòu yìngbiàn de

    • 。

      Chiếc xe này là xe cơ động.

  4. 肆形tính từ

    cơ động; linh hoạt; chạy bằng động cơ

    中能够灵活改变、调整的;有动力装置的nénghuò línghuó gǎibiàn、tiáozhěng de;yǒu dònglì zhuāngzhì de

    • 。

      Kế hoạch này rất linh hoạt.

  5. 伍形tính từ

    cơ động; linh hoạt; cơ giới (quân sự)

    中能够灵活变通;不死板néng gòu línghuó biàntōng;búshǐbǎn

机
jī
cơ
BỘ THỦ⽊
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu