朱古力

朱古力
zhū
chu cổ lực

sô cô la

1 nghĩa#27166Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sô cô la

    • Tôi thích ăn sô cô la.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.