本溪县

本溪县
BěnXiàn
bản khê huyện

huyện tự trị người Mãn Bản Khê, thuộc thành phố Bản Khê, Liêu Ninh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    huyện tự trị người Mãn Bản Khê, thuộc thành phố Bản Khê, Liêu Ninh(kế thừa)

    • Huyện tự trị dân tộc Mãn Bản Khê ở tỉnh Liêu Ninh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.