本来面目

本来面目
běnláimiàn
bản lai diện mục

bản chất thật sự; diện mạo thật; bộ mặt thật [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bản chất thật sự; diện mạo thật; bộ mặt thật [thành ngữ]

    • Cuối cùng anh ta cũng lộ ra bộ mặt thật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.