本族语

本族语
běn
bản tộc ngữ

tiếng địa phương; tiếng quê nhà

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng địa phương; tiếng quê nhà

    • Ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn là gì?

  2. danh từ

    tiếng mẹ đẻ; ngôn ngữ bản địa

    • Tiếng mẹ đẻ của bạn là gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.