本尼迪

本尼迪
Běn
bản ni địch

Bản Ni Địch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bản Ni Địch

    • Benedict là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.