本地人

本地人
běnrén
bản địa nhân

người bản địa; người địa phương

1 nghĩa#12055
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người bản địa; người địa phương

    出生或长期住在某个地方的人chūshēng huò chángqī zhù zài mǒuǵè dìfang de rén

    • Anh ấy là người địa phương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.