本土化

本土化
běnhuà
bản thổ hoá

bản địa hóa; địa phương hóa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bản địa hóa; địa phương hóa

    • Chúng tôi cần bản địa hóa sản phẩm của mình.

  2. động từ

    nội địa hóa; sản xuất trong nước

    • Sản phẩm này cần được bản địa hóa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.