Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
/
木质素
木质素
mộc chất tố
lignin (chất gỗ, thành phần cấu trúc của thực vật)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
lignin (chất gỗ, thành phần cấu trúc của thực vật)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ木质素
Phồn thể木質素
mộc chất tố
lignin (chất gỗ, thành phần cấu trúc của thực vật)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
lignin (chất gỗ, thành phần cấu trúc của thực vật)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)