望女成凤

望女成凤
wàngchéngfèng
vọng nữ thành phượng

mong con gái thành đạt; kỳ vọng con gái trở nên xuất chúng [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mong con gái thành đạt; kỳ vọng con gái trở nên xuất chúng [thành ngữ]

    • Cha mẹ đều mong con gái thành công.

  2. động từ

    mong con gái thành đạt; kỳ vọng con gái thành người xuất chúng [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.