朗读

朗读
lǎng
lãng độc

ngâm nga; đọc to

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#27430
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ngâm nga; đọc to

    • Mời bạn đọc to bài khóa.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.