Tới nội dung chính

朗读

朗读
lǎngdú
lãng độc

ngâm nga; đọc to

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#27430
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ngâm nga; đọc to

    • 。

      Mời bạn đọc to bài khóa.

朗
lǎng
lãng
BỘ THỦ⽉
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu