默读

默读
mặc độc

đọc thầm; đọc im lặng

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đọc thầm; đọc im lặng

    • Mời bạn đọc thầm bài khóa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.