Tới nội dung chính

服务器

服务器
fúwùqì
phục vụ khí

máy chủ; server

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8740Lượng từ 台
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    máy chủ; server

    中提供数据和服务的计算机tígōng shùjù hé fúwù de jìsuànjī

    • 。

      Máy chủ của chúng tôi bị hỏng rồi.

服
fú
phục
BỘ THỦ⽉
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu