Tới nội dung chính

主机

主机
zhǔjī
chủ cơ

máy chủ; máy tính chủ

5 nghĩa#16255
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    máy chủ; máy tính chủ

    • 。

      Cái máy chủ này rất đắt.

  2. 貳名danh từ

    máy chủ; máy tính chủ

  3. 參名danh từ

    máy bay dẫn đầu; máy chủ (máy tính)

    • 。

      Máy bay chủ lực là cốt lõi của đội hình.

  4. 肆名danh từ

    máy chủ; máy tính chính; CPU chính

    • 。

      Bộ xử lý chính của máy tính này rất nhỏ.

  5. 伍名danh từ

    máy chủ; máy cái; động cơ chính

主
zhǔ
chủ
BỘ THỦ⼂
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu