有色金属

有色金属
yǒujīnshǔ
hữu sắc kim thuộc

kim loại màu (tất cả kim loại trừ sắt, crom, mangan và hợp kim của chúng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kim loại màu (tất cả kim loại trừ sắt, crom, mangan và hợp kim của chúng)

    • Kim loại màu rất quan trọng trong công nghiệp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.