有空

有空
yǒukòng
hữu khống

rảnh rỗi; có thời gian (để làm gì)

1 nghĩa#2672
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    rảnh rỗi; có thời gian (để làm gì)

    有时间;不忙yǒu shíjiān;bù máng

    • Ngày mai bạn có rảnh không?

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Đêm nay tôi rảnh rỗi.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.