有眼力见儿

有眼力见儿
yǒuyǎnjiànr
hữu nhãn lực kiến nhi

tinh ý; lanh lợi; biết điều (khẩu)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tinh ý; lanh lợi; biết điều (khẩu)

    • Anh ấy là một người tinh ý.

  2. tính từ

    siêng năng; chăm chỉ; tận tụy

  3. tính từ

    biết điều; tinh ý; có mắt nhìn người

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.