Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
有没有
có ... không; có hay không
NGHĨA
- 壹动động từ
có ... không; có hay không
中询问是否存在或拥有某物xúnwèn shìfǒu cúnzài huò yōngyǒu mǒuwù
- ?
Bạn có tiền không?
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Tôi đang kiểm tra xem ở đây có thiết bị báo động laser hay không.
- 貳动động từ
có không; có … không
中询问是否存在或拥有某种东西xúnwèn shìfǒu cúnzài huò yōngyǒu mǒuzhǒng dōngxi
- ?
Bạn có thời gian không?
- 參副trạng từ
có hay không; có ... không (đặt trước động từ để hỏi)
中用来询问是否发生了某事或某人是否做了什么yònglái xúnwèn shìfǒu fāshēngle mǒushì huò mǒurén shìfǒu zuòle shénme
- ?
Bạn đã từng đi Bắc Kinh chưa?
- 肆动động từ
có hay không; có ... không
中询问是否存在或拥有某样东西xúnwèn shìfǒu cúnzài huò yōngyǒu mǒuyàng dōngxi
- ?
Bạn đã từng đi Trung Quốc chưa?
解字
GIẢI TỰcó ... không; có hay không
NGHĨA
- 壹动động từ
có ... không; có hay không
中询问是否存在或拥有某物xúnwèn shìfǒu cúnzài huò yōngyǒu mǒuwù
- ?
Bạn có tiền không?
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Tôi đang kiểm tra xem ở đây có thiết bị báo động laser hay không.
- 貳动động từ
có không; có … không
中询问是否存在或拥有某种东西xúnwèn shìfǒu cúnzài huò yōngyǒu mǒuzhǒng dōngxi
- ?
Bạn có thời gian không?
- 參副trạng từ
có hay không; có ... không (đặt trước động từ để hỏi)
中用来询问是否发生了某事或某人是否做了什么yònglái xúnwèn shìfǒu fāshēngle mǒushì huò mǒurén shìfǒu zuòle shénme
- ?
Bạn đã từng đi Bắc Kinh chưa?
- 肆动động từ
có hay không; có ... không
中询问是否存在或拥有某样东西xúnwèn shìfǒu cúnzài huò yōngyǒu mǒuyàng dōngxi
- ?
Bạn đã từng đi Trung Quốc chưa?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 有yǒucó; tồn tại; có (ở đó)
- 月yuètrăng; mặt trăng; tháng
- 朝cháotriều đình; triều
- 望wàngtrăng tròn; trăng rằm
- 期qīdạng khác của 期[qi1]
- 服fúquần áo; trang phục; phục tùng
- 朕zhènđại từ xưng hô của hoàng đế: trẫm
- 朗lǎngsáng sủa; rõ ràng
- 朋péngbạn; bạn bè; hữu
- 朊ruǎnchất đạm; protein
- 朏fěi(văn) (trăng lưỡi liềm) bắt đầu tỏa sáng
- 朐Qúhọ Khư