有损压缩

有损压缩
yǒusǔnsuō
hữu tổn áp súc

nén có mất dữ liệu; nén lossy (tin học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nén có mất dữ liệu; nén lossy (tin học)

    • Nén mất dữ liệu sẽ làm mất một số dữ liệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.