Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
/
有帮助
有帮助
hữu bang trợ
có ích; hữu dụng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
có ích; hữu dụng
- 。
Cuốn sách này rất hữu ích cho bạn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 邦bang(nước, quốc gia)HÌNH THANH
- 巾cân(khăn vải)BỘ
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
LIÊN QUAN
有帮助
Phồn thể有幫助
hữu bang trợ
có ích; hữu dụng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
có ích; hữu dụng
- 。
Cuốn sách này rất hữu ích cho bạn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 邦bang(nước, quốc gia)HÌNH THANH
- 巾cân(khăn vải)BỘ
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 有yǒucó; tồn tại; có (ở đó)
- 月yuètrăng; mặt trăng; tháng
- 朝cháotriều đình; triều
- 望wàngtrăng tròn; trăng rằm
- 期qīdạng khác của 期[qi1]
- 服fúquần áo; trang phục; phục tùng
- 朕zhènđại từ xưng hô của hoàng đế: trẫm
- 朗lǎngsáng sủa; rõ ràng
- 朋péngbạn; bạn bè; hữu
- 朊ruǎnchất đạm; protein
- 朏fěi(văn) (trăng lưỡi liềm) bắt đầu tỏa sáng
- 朐Qúhọ Khư