有害

有害
yǒuhài
hữu hại

có hại; gây hại

HSK 5 (3.0)3 nghĩa#13516
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    có hại; gây hại

    对人或事物有坏处;不好duì rén huò shìwù yǒu huàichù; búhǎo

    • Hút thuốc có hại cho sức khỏe.

  2. tính từ

    có hại; gây hại

    对人或事物不好;造成损伤或危险duì rén huò shìwù búhǎo; zàochéng sǔnshāng huò wēixiǎn

  3. tính từ

    bất lợi; có hại; không thuận lợi

    对身体或事情发展不好的;坏的duì shēntǐ huò shìqing fāzhǎn búhǎo de;huài de

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.