Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
有奶就是娘
Ai cho sữa thì là mẹ (ai cho lợi ích thì theo người đó) [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹名danh từ
Ai cho sữa thì là mẹ (ai cho lợi ích thì theo người đó) [thành ngữ](kế thừa)
- ,。
Ai cho sữa thì là mẹ, anh ta chỉ biết tiền.
- 貳形tính từ
ai cho bú thì gọi là mẹ; theo ai mang lại lợi ích thì thờ người đó [thành ngữ](kế thừa)
- 。
Người này ai cho ăn thì theo.
- 參形tính từ
ai cho sữa người đó là mẹ (chỉ kẻ xu phụ theo lợi ích) [thành ngữ](kế thừa)
- ,。
Anh ta là người có sữa là mẹ, ai cho tiền thì theo người đó.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 女nữ(người phụ nữ)BỘ
- 乃nãi(là, bèn (gợi âm 'nãi'))HÌNH THANH
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
解字
GIẢI TỰ- 女nữ(người phụ nữ)BỘ
- 良lương(tốt lành)HÌNH THANH
Người mẹ (娘) là người phụ nữ tốt lành nhất trong cuộc đời mỗi người.
Ai cho sữa thì là mẹ (ai cho lợi ích thì theo người đó) [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹名danh từ
Ai cho sữa thì là mẹ (ai cho lợi ích thì theo người đó) [thành ngữ](kế thừa)
- ,。
Ai cho sữa thì là mẹ, anh ta chỉ biết tiền.
- 貳形tính từ
ai cho bú thì gọi là mẹ; theo ai mang lại lợi ích thì thờ người đó [thành ngữ](kế thừa)
- 。
Người này ai cho ăn thì theo.
- 參形tính từ
ai cho sữa người đó là mẹ (chỉ kẻ xu phụ theo lợi ích) [thành ngữ](kế thừa)
- ,。
Anh ta là người có sữa là mẹ, ai cho tiền thì theo người đó.
解字
GIẢI TỰ- 女nữ(người phụ nữ)BỘ
- 乃nãi(là, bèn (gợi âm 'nãi'))HÌNH THANH
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
解字
GIẢI TỰ- 女nữ(người phụ nữ)BỘ
- 良lương(tốt lành)HÌNH THANH
Người mẹ (娘) là người phụ nữ tốt lành nhất trong cuộc đời mỗi người.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 有yǒucó; tồn tại; có (ở đó)
- 月yuètrăng; mặt trăng; tháng
- 朝cháotriều đình; triều
- 望wàngtrăng tròn; trăng rằm
- 期qīdạng khác của 期[qi1]
- 服fúquần áo; trang phục; phục tùng
- 朕zhènđại từ xưng hô của hoàng đế: trẫm
- 朗lǎngsáng sủa; rõ ràng
- 朋péngbạn; bạn bè; hữu
- 朊ruǎnchất đạm; protein
- 朏fěi(văn) (trăng lưỡi liềm) bắt đầu tỏa sáng
- 朐Qúhọ Khư