有去无回

有去无回
yǒuhuí
hữu khứ vô hồi

đi không trở về; một đi không trở lại [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đi không trở về; một đi không trở lại [thành ngữ]

    • Anh ấy đi rồi không trở lại, không bao giờ xuất hiện nữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.