有关各方

有关各方
yǒuguānfāng
hữu quan các phương

các bên liên quan

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    các bên liên quan

    • Tất cả các bên liên quan đều đồng ý với kế hoạch này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.