月经棉栓

月经棉栓
yuèjīngmiánshuān
nguyệt kinh miên xuyên

băng vệ sinh dạng nút; tampon

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    băng vệ sinh dạng nút; tampon

    • Cô ấy cần băng vệ sinh dạng ống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng (tượng hình))HỘI Ý

月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.