月球车

月球车
yuèqiúchē
nguyệt cầu xa

xe thám hiểm mặt trăng; xe tự hành mặt trăng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe thám hiểm mặt trăng; xe tự hành mặt trăng

    • Xe tự hành mặt trăng đang di chuyển trên mặt trăng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng (tượng hình))HỘI Ý

月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.