月桂叶

月桂叶
yuèguì
nguyệt quế diệp

lá nguyệt quế; lá bay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. lá nguyệt quế; lá bay

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng (tượng hình))HỘI Ý

月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.