月偏食

月偏食
yuèpiānshí
nguyệt thiên thực

nguyệt thực một phần

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nguyệt thực một phần

    • Tối nay có nguyệt thực một phần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng (tượng hình))HỘI Ý

月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.