- 月nguyệt(mặt trăng (tượng hình))HỘI Ý
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
kinh nguyệt; kỳ kinh
kinh nguyệt; kỳ kinh
Cô ấy có kinh nguyệt rồi.
kinh nguyệt; hành kinh
Cô ấy có kinh rồi.
kinh nguyệt; kỳ kinh
Gần đây kinh nguyệt của cô ấy không đều.
kinh nguyệt; kỳ kinh
kinh nguyệt; kỳ kinh
Cô ấy có kinh nguyệt rồi.
kinh nguyệt; hành kinh
Cô ấy có kinh rồi.
kinh nguyệt; kỳ kinh
Gần đây kinh nguyệt của cô ấy không đều.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.