Cúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.
/
曼哈顿
曼哈顿
mạn ha đốn
Quận Manhattan, thành phố New York
2 nghĩa#7224
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Quận Manhattan, thành phố New York
中美国纽约市的一个区,位于哈德逊河东岸měiguó niǔyuē shì de yīgè qū、wèiyú hādéxùn hé dōng'àn
- 。
Manhattan là một quận của thành phố New York.
- 貳名danh từ
Đảo Manhattan
中美国纽约市的一个主要岛屿,是金融和文化中心měiguó niǔyuēkshì de yīgè zhǔyào dǎoyǔ,shì jīnróng hé wénhuà zhōngxīn
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ曼哈顿
Phồn thể曼哈頓
mạn ha đốn
Quận Manhattan, thành phố New York
2 nghĩa#7224
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Quận Manhattan, thành phố New York
中美国纽约市的一个区,位于哈德逊河东岸měiguó niǔyuē shì de yīgè qū、wèiyú hādéxùn hé dōng'àn
- 。
Manhattan là một quận của thành phố New York.
- 貳名danh từ
Đảo Manhattan
中美国纽约市的一个主要岛屿,是金融和文化中心měiguó niǔyuēkshì de yīgè zhǔyào dǎoyǔ,shì jīnróng hé wénhuà zhōngxīn
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìdạng khác của 是[shi4]
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; từ sớm (văn)
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung