曼哈坦

曼哈坦
Màntǎn
mạn ha thản

Quận Manhattan, thành phố New York

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Quận Manhattan, thành phố New York(kế thừa)

    美国纽约市的一个区,位于哈德逊河东岸měiguó niǔyuē shì de yīgè qū、wèiyú hādéxùn hé dōng'àn

    • Manhattan là một quận của thành phố New York.

  2. danh từ

    Đảo Manhattan(kế thừa)

    美国纽约市的一个主要岛屿,是金融和文化中心měiguó niǔyuēkshì de yīgè zhǔyào dǎoyǔ,shì jīnróng hé wénhuà zhōngxīn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.