/
曹靖华
曹靖华
tào tĩnh hoa
Tào Tĩnh Hoa (1897–1987), dịch giả tiếng Nga, giáo sư Đại học Bắc Kinh và nhà tản văn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tào Tĩnh Hoa (1897–1987), dịch giả tiếng Nga, giáo sư Đại học Bắc Kinh và nhà tản văn
- 。
Tào Tĩnh Hoa là một dịch giả nổi tiếng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
曹靖华
Phồn thể曹靖華
tào tĩnh hoa
Tào Tĩnh Hoa (1897–1987), dịch giả tiếng Nga, giáo sư Đại học Bắc Kinh và nhà tản văn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tào Tĩnh Hoa (1897–1987), dịch giả tiếng Nga, giáo sư Đại học Bắc Kinh và nhà tản văn
- 。
Tào Tĩnh Hoa là một dịch giả nổi tiếng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 会huìcó thể; biết (làm việc gì); thành thạo
- 更gèngnhiều hơn; càng nhiều càng tốt
- 最zuìnhất; tối (dạng cũ)
- 曾céngmột lần; từng (có lúc)
- 替tìthay thế; thay cho
- 书shūquyển sách; tập; cuốn
- 电diànchớp; tia chớp; loé sáng; né tránh
- 曹cáohạng; tầng lớp; bọn
- 曲qūmen rượu; nấm mốc lên men
- 曰yuēlên tiếng; cất tiếng nói
- 曱yuēký tự dùng trong từ "gián" (con gián)
- 曳yèkéo lê; lôi kéo